Bỏ qua, tới nội dung

往年

wǎng niánㄨㄤˇ ㄋㄧㄢˊ

Phồn thể: 往年

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

in former years; in previous years

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÃNG · 8 nét

về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới

NIÊN · 6 nét

năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)