往后
wǎng hòuㄨㄤˇ ㄏㄡˋ
Phồn thể: 往後
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
from now on; in the future; time to come
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VÃNG · 8 nét
về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới
HẬU · 6 nét
sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)
Từ liên quan
- 往 wǎng — về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới
- 往往 wǎng wǎng — thường thường, thường hay (theo quy luật)
- 往返 wǎng fǎn — đi và về, khứ hồi; đi đi lại lại
- 交往 jiāo wǎng — giao tiếp, qua lại, giao du; hẹn hò; mối quan hệ, sự giao lưu
- 以往 yǐ wǎng — in the past; formerly
- 往事 wǎng shì — past events; former happenings
- 向往 xiàng wǎng — to yearn for; to look forward to
- 往常 wǎng cháng — usual; customary