Bỏ qua, tới nội dung

往后

wǎng hòuㄨㄤˇ ㄏㄡˋ

Phồn thể: 往後

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

from now on; in the future; time to come

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÃNG · 8 nét

về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)