形影不离
xíng yǐng bù líㄒㄧㄥˊ ㄧㄥˇ ㄅㄨˋ ㄌㄧˊ
Phồn thể: 形影不離
HSK 3.0 · 7–9
形影不离 (xíng yǐng bù lí) nghĩa là inseparable (as form and shadow).
Nghĩa(động từ)
inseparable (as form and shadow)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÌNH · 7 nét
ẢNH · 15 nét
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
LI · 10 nét
(cổ) một loài thú thần thoại (như 螭)
Từ liên quan
- 形象 xíng xiàng — hình ảnh; hình tượng; sinh động
- 形成 xíng chéng — hình thành; tạo thành
- 形式 xíng shì — hình thức; dạng, kiểu
- 形势 xíng shì — tình hình, cục diện, tình thế; địa thế
- 形容 xíng róng — miêu tả, hình dung; dáng vẻ, nét mặt
- 形状 xíng zhuàng — hình dạng, hình dáng
- 情形 qíng xing — circumstances; situation
- 形态 xíng tài — shape; form; pattern; morphology