形状
xíng zhuàngㄒㄧㄥˊ ㄓㄨㄤˋ
Hán Việt: HÌNH TRẠNG
Phồn thể: 形狀
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
hình dạng, hình dáng
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
这块石头的形状很特别。
zhè kuài shí tou de xíng zhuàng hěn tè bié.
Hòn đá này có hình dạng rất đặc biệt.
饼干有各种各样的形状。
bǐng gān yǒu gè zhǒng gè yàng de xíng zhuàng.
Bánh quy có đủ loại hình dạng.
越南的形状像一个字母S。
yuè nán de xíng zhuàng xiàng yí gè zì mǔ S.
Hình dáng Việt Nam giống chữ S.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÌNH · 7 nét
TRẠNG · 7 nét
Từ liên quan
- 形象 xíng xiàng — hình ảnh; hình tượng; sinh động
- 形成 xíng chéng — hình thành; tạo thành
- 形式 xíng shì — hình thức; dạng, kiểu
- 形势 xíng shì — tình hình, cục diện, tình thế; địa thế
- 形容 xíng róng — miêu tả, hình dung; dáng vẻ, nét mặt
- 情形 qíng xing — circumstances; situation
- 形态 xíng tài — shape; form; pattern; morphology