形态
xíng tàiㄒㄧㄥˊ ㄊㄞˋ
Phồn thể: 形態
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
shape; form; pattern; morphology
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÌNH · 7 nét
THÁI · 8 nét
xíng tàiㄒㄧㄥˊ ㄊㄞˋ
Phồn thể: 形態
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
shape; form; pattern; morphology
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HÌNH · 7 nét
THÁI · 8 nét