形势
xíng shìㄒㄧㄥˊ ㄕˋ
Hán Việt: HÌNH THẾ
Phồn thể: 形勢
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
tình hình, cục diện, tình thế; địa thế
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
现在的经济形势不太好。
xiàn zài de jīng jì xíng shì bú tài hǎo.
Tình hình kinh tế hiện nay không mấy khả quan.
我们要看清形势。
wǒ men yào kàn qīng xíng shì.
Chúng ta phải nhìn rõ tình hình.
比赛的形势对我们很有利。
bǐ sài de xíng shì duì wǒ men hěn yǒu lì.
Cục diện trận đấu rất có lợi cho chúng ta.
Từ hay nhầm
- 情况 — 情况 là tình hình cụ thể nói chung (身体情况); 形势 là xu thế, cục diện lớn (kinh tế, chính trị, trận đấu).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÌNH · 7 nét
THẾ · 8 nét