形式
xíng shìㄒㄧㄥˊ ㄕˋ
Hán Việt: HÌNH THỨC
Phồn thể: 形式
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
hình thức; dạng, kiểu
Hay dùng trong cụm 以……的形式 (dưới hình thức…).
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
这次考试的形式和去年一样。
zhè cì kǎo shì de xíng shì hé qù nián yí yàng.
Hình thức của kỳ thi lần này giống năm ngoái.
我们以视频的形式开会。
wǒ men yǐ shì pín de xíng shì kāi huì.
Chúng tôi họp dưới hình thức gọi video.
不要只重视形式,内容更重要。
bú yào zhī zhòng shì xíng shì, nèi róng gèng zhòng yào.
Đừng chỉ coi trọng hình thức, nội dung quan trọng hơn.
Từ hay nhầm
- 形状 — 形式 là hình thức, cách thể hiện (考试形式); 形状 là hình dạng bên ngoài của vật (圆形的形状).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÌNH · 7 nét
THỨC · 6 nét
kiểu, dạng, mẫu; thức, cách thức; nghi thức; công thức
Từ liên quan
- 形象 xíng xiàng — hình ảnh; hình tượng; sinh động
- 形成 xíng chéng — hình thành; tạo thành
- 形势 xíng shì — tình hình, cục diện, tình thế; địa thế
- 形容 xíng róng — miêu tả, hình dung; dáng vẻ, nét mặt
- 形状 xíng zhuàng — hình dạng, hình dáng
- 情形 qíng xing — circumstances; situation
- 形态 xíng tài — shape; form; pattern; morphology