Bỏ qua, tới nội dung

当选

dāng xuǎnㄉㄤ ㄒㄩㄢˇ

Phồn thể: 當選

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to be elected; to be selected

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)

TUYỂN · 9 nét

chọn, lựa; bầu