Bỏ qua, tới nội dung

当初

dāng chūㄉㄤ ㄔㄨ

Phồn thể: 當初

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

at that time; originally

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)

SƠ · 7 nét

đầu; lúc đầu; ban đầu; lần đầu; sơ cấp