当初
dāng chūㄉㄤ ㄔㄨ
Phồn thể: 當初
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
at that time; originally
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÁNG · 6 nét
làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)
SƠ · 7 nét
đầu; lúc đầu; ban đầu; lần đầu; sơ cấp
Từ liên quan
- 当然 dāng rán — đương nhiên, tất nhiên
- 当 dāng — làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)
- 当时 dāng shí — lúc đó, khi ấy, hồi đó
- 当地 dāng dì — địa phương, bản địa, tại chỗ, ở nơi đó
- 相当 xiāng dāng — khá, tương đối, rất; tương đương, ngang bằng; thích hợp
- 当代 dāng dài — đương đại; thời nay
- 上当 shàng dàng — bị lừa, mắc lừa
- 当事人 dāng shì rén — persons involved or implicated; party (to an affair)