Bỏ qua, tới nội dung

当真

dàng zhēnㄉㄤˋ ㄓㄣ

Phồn thể: 當真

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ, động từ)

to take seriously; serious; No joking, really!

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)

CHÂN · 10 nét

thật, thật là; thật sự; thật (không giả)