Bỏ qua, tới nội dung

当晚

dāng wǎnㄉㄤ ㄨㄢˇ

Phồn thể: 當晚

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩadāng wǎn(từ chỉ thời gian)

on that evening

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩadàng wǎn(từ chỉ thời gian)

the same evening

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)

VÃN · 11 nét

muộn, trễ; buổi tối