Bỏ qua, tới nội dung

当日

dāng rìㄉㄤ ㄖˋ

Phồn thể: 當日

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩadāng rì(từ chỉ thời gian)

on that day

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩadàng rì(từ chỉ thời gian)

that very day; the same day

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)

NHẬT · 4 nét

ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)