Bỏ qua, tới nội dung

当心

dāng xīnㄉㄤ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 當心

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to take care; to look out

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa