Bỏ qua, tới nội dung

当局

dāng jú

Phồn thể: 當局

TOCFL 5

Nghĩa

authorities

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)

CỤC · 7 nét