Bỏ qua, tới nội dung

当事人

dāng shì rénㄉㄤ ㄕˋ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 當事人

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

persons involved or implicated; party (to an affair)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay

NHÂN · 2 nét

người; con người