Bỏ qua, tới nội dung

当兵

dāng bīng

Phồn thể: 當兵

TOCFL 5

Nghĩa

to serve in the army; to be a soldier

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)

BINH · 7 nét