Bỏ qua, tới nội dung

当众

dāng zhòngㄉㄤ ㄓㄨㄥˋ

Phồn thể: 當眾

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

in public; in front of everybody

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)

CHÚNG · 6 nét