Bỏ qua, tới nội dung

当今

dāng jīnㄉㄤ ㄐㄧㄣ

Phồn thể: 當今

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

current; present; now; nowadays

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)

KIM · 4 nét