Bỏ qua, tới nội dung

开饭

kāi fàn

Phồn thể: 開飯

TOCFL 5

Nghĩa

to serve a meal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

PHẠN · 7 nét

cơm; bữa ăn