Bỏ qua, tới nội dung

开销

kāi xiāoㄎㄞ ㄒㄧㄠ

Phồn thể: 開銷

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ)

to pay (expenses); expenses; (old) to dismiss (an employee)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

TIÊU · 12 nét