Bỏ qua, tới nội dung

开路

kāi lù

Phồn thể: 開路

TOCFL 5

Nghĩa

to open up a path; to make one's way through; to construct a road; (electricity) open circuit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

LỘ · 13 nét

đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ