Bỏ qua, tới nội dung

开课

kāi kè

Phồn thể: 開課

TOCFL 4

Nghĩa

school begins; give a course; teach a subject

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

KHÓA · 10 nét

tiết học, giờ học; bài (trong sách); môn học