Bỏ qua, tới nội dung

开盘

kāi pán

Phồn thể: 開盤

TOCFL 5

Nghĩa

to commence trading (stock market)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

BÀN · 11 nét