Bỏ qua, tới nội dung

开户

kāi hù

Phồn thể: 開戶

TOCFL 4

Nghĩa

to open an account (bank etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

HỘ · 4 nét