Bỏ qua, tới nội dung

开张

kāi zhāngㄎㄞ ㄓㄤ

Phồn thể: 開張

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to open a business; first transaction of a business day

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

TRƯƠNG · 7 nét

lượng từ: tờ, tấm, chiếc (vật có mặt phẳng: giấy, vé, ảnh, bàn, giường); mở ra; họ Trương