Bỏ qua, tới nội dung

开工

kāi gōngㄎㄞ ㄍㄨㄥ

Phồn thể: 開工

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to begin work (of a factory or engineering operation); to start a construction job

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

CÔNG · 3 nét