Bỏ qua, tới nội dung

开导

kāi dǎo

Phồn thể: 開導

TOCFL 5

Nghĩa

to talk sb round; to straighten sth out; to enlighten

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

ĐẠO · 6 nét