Bỏ qua, tới nội dung

开天辟地

kāi tiān pì dìㄎㄞ ㄊㄧㄢ ㄆㄧˋ ㄉㄧˋ

Phồn thể: 開天闢地

HSK 3.0 · 7–9

开天辟地 (kāi tiān pì dì) nghĩa là to split heaven and earth apart (idiom); refers to the Pangu 盘古 creation myth.

Nghĩa(động từ)

to split heaven and earth apart (idiom); refers to the Pangu 盘古 creation myth

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

13 nét

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)