Bỏ qua, tới nội dung

开垦

kāi kěnㄎㄞ ㄎㄣˇ

Phồn thể: 開墾

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to clear a wild area for cultivation; to put under the plow

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

9 nét