Bỏ qua, tới nội dung

开口

kāi kǒuㄎㄞ ㄎㄡˇ

Phồn thể: 開口

TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to open one's mouth; to start to talk

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm