Bỏ qua, tới nội dung

开发商

kāi fā shāngㄎㄞ ㄈㄚ ㄕㄤ

Phồn thể: 開發商

HSK 3.0 · 7–9

开发商 (kāi fā shāng) nghĩa là developer (of real estate, a commercial product etc).

Nghĩa(danh từ)

developer (of real estate, a commercial product etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển

THƯƠNG · 11 nét