Bỏ qua, tới nội dung

广义

guǎng yìㄍㄨㄤˇ ㄧˋ

Phồn thể: 廣義

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

broad sense; general sense

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUẢNG · 3 nét

bộ Nghiễm (bộ thủ 53, mái nhà dựa vách núi), có trong 店, 序, 底

NGHĨA · 3 nét