Bỏ qua, tới nội dung

广阔

guǎng kuòㄍㄨㄤˇ ㄎㄨㄛˋ

Phồn thể: 廣闊

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(tính từ)

wide; vast

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUẢNG · 3 nét

bộ Nghiễm (bộ thủ 53, mái nhà dựa vách núi), có trong 店, 序, 底

12 nét