广阔
guǎng kuòㄍㄨㄤˇ ㄎㄨㄛˋ
Phồn thể: 廣闊
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ)
wide; vast
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUẢNG · 3 nét
bộ Nghiễm (bộ thủ 53, mái nhà dựa vách núi), có trong 店, 序, 底
12 nét
Từ liên quan
- 广告 guǎng gào — quảng cáo
- 广播 guǎng bō — phát thanh, loa thông báo; chương trình phát thanh; phát sóng
- 广场 guǎng chǎng — quảng trường; trung tâm thương mại (tên gọi)
- 推广 tuī guǎng — mở rộng, phổ biến, quảng bá
- 广泛 guǎng fàn — rộng rãi, rộng khắp, phổ biến
- 广大 guǎng dà — rộng lớn; đông đảo (quần chúng, người dân)
- 见多识广 jiàn duō shí guǎng — experienced and knowledgeable (idiom)