Bỏ qua, tới nội dung

平淡

píng dànㄆㄧㄥˊ ㄉㄢˋ

Phồn thể: 平淡

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

flat; dull; ordinary; nothing special

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌNH · 5 nét

bằng phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường; bình yên; (cũng là họ Bình)

ĐẠM · 11 nét

nhạt (vị, màu); loãng; thờ ơ, lạnh nhạt; ế ẩm (buôn bán)