平常
píng chángㄆㄧㄥˊ ㄔㄤˊ
Hán Việt: BÌNH THƯỜNG
Phồn thể: 平常
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 1
Nghĩa(tính từ, phó từ, từ chỉ thời gian, danh từ)
bình thường, thông thường; ngày thường, thường ngày
Ví dụ
我平常七点起床。
wǒ píng cháng qī diǎn qǐ chuáng.
Ngày thường tôi dậy lúc bảy giờ.
这件事很平常,别担心。
zhè jiàn shì hěn píng cháng, bié dān xīn.
Chuyện này rất bình thường, đừng lo.
他今天比平常来得早。
tā jīn tiān bǐ píng cháng lái de zǎo.
Hôm nay anh ấy đến sớm hơn mọi khi.
Từ hay nhầm
- 平时 — 平时 chỉ "lúc thường, ngày thường" (danh từ thời gian); 平常 vừa là "ngày thường" vừa là tính từ "bình thường".
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÌNH · 5 nét
bằng phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường; bình yên; (cũng là họ Bình)
THƯỜNG · 11 nét
thường, thường xuyên
Từ liên quan
- 水平 shuǐ píng — trình độ, mức độ; nằm ngang
- 平时 píng shí — bình thường, ngày thường, thường ngày
- 平 Píng — bằng phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường; bình yên; (cũng là họ Bình)
- 和平 Hé píng — hòa bình; ôn hòa
- 公平 gōng píng — công bằng
- 平衡 píng héng — cân bằng, thăng bằng; giữ cân bằng
- 平静 píng jìng — bình tĩnh, bình lặng, yên ả
- 平均 píng jūn — trung bình, bình quân; đều nhau, chia đều