Bỏ qua, tới nội dung

平日

píng rìㄆㄧㄥˊ ㄖˋ

Phồn thể: 平日

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

ordinary day; everyday; ordinarily; usually

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌNH · 5 nét

bằng phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường; bình yên; (cũng là họ Bình)

NHẬT · 4 nét

ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)