Bỏ qua, tới nội dung

平息

píng xīㄆㄧㄥˊ ㄒㄧ

Phồn thể: 平息

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to settle (a dispute); to quieten down; to suppress

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌNH · 5 nét

bằng phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường; bình yên; (cũng là họ Bình)

TỨC · 10 nét