Bỏ qua, tới nội dung

平坦

píng tǎnㄆㄧㄥˊ ㄊㄢˇ

Phồn thể: 平坦

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

level; even; smooth; flat

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌNH · 5 nét

bằng phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường; bình yên; (cũng là họ Bình)

THẢN · 8 nét