平台
píng táiㄆㄧㄥˊ ㄊㄞˊ
Hán Việt: BÌNH ĐÀI
Phồn thể: 平臺
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(danh từ)
nền tảng (mạng, kinh doanh); sân thượng, bệ, sân ga
Ví dụ
这个购物平台很受欢迎。
zhè ge gòu wù píng tái hěn shòu huān yíng.
Nền tảng mua sắm này rất được ưa chuộng.
公司给年轻人提供了发展平台。
gōng sī gěi nián qīng rén tí gōng le fā zhǎn píng tái.
Công ty tạo cho người trẻ một nền tảng để phát triển.
我们在楼顶平台上看日出。
wǒ men zài lóu dǐng píng tái shàng kàn rì chū.
Chúng tôi ngắm bình minh trên sân thượng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÌNH · 5 nét
bằng phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường; bình yên; (cũng là họ Bình)
ĐÀI · 5 nét
lượng từ: chiếc, cái (máy móc, thiết bị như máy tính, tivi, máy giặt); sân khấu, bục; (viết tắt) Đài Loan; họ Đài
Từ liên quan
- 水平 shuǐ píng — trình độ, mức độ; nằm ngang
- 平时 píng shí — bình thường, ngày thường, thường ngày
- 平 Píng — bằng phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường; bình yên; (cũng là họ Bình)
- 和平 Hé píng — hòa bình; ôn hòa
- 公平 gōng píng — công bằng
- 平衡 píng héng — cân bằng, thăng bằng; giữ cân bằng
- 平静 píng jìng — bình tĩnh, bình lặng, yên ả
- 平均 píng jūn — trung bình, bình quân; đều nhau, chia đều