Bỏ qua, tới nội dung

平原

píng yuánㄆㄧㄥˊ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 平原

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

field; plain

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌNH · 5 nét

bằng phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường; bình yên; (cũng là họ Bình)

NGUYÊN · 10 nét

ban đầu, vốn, nguyên (原来, 原因); chưa qua chế biến; đồng bằng (平原); (cũng là họ Nguyên)