Bỏ qua, tới nội dung

平凡

píng fánㄆㄧㄥˊ ㄈㄢˊ

Phồn thể: 平凡

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

commonplace; ordinary; mediocre

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌNH · 5 nét

bằng phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường; bình yên; (cũng là họ Bình)

PHÀM · 3 nét