Bỏ qua, tới nội dung

干扰

gān rǎoㄍㄢ ㄖㄠˇ

Phồn thể: 干擾

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to disturb; to interfere; perturbation; interference (physics)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÁN · 3 nét

khô; cạn; cạn ly (干杯)

NHIỄU · 7 nét