Bỏ qua, tới nội dung

常规

cháng guīㄔㄤˊ ㄍㄨㄟ

Phồn thể: 常規

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

code of conduct; conventions; common practice; routine (medical procedure etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỜNG · 11 nét

thường, thường xuyên

QUY · 8 nét