常温
cháng wēnㄔㄤˊ ㄨㄣ
Phồn thể: 常溫
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
room temperature; ordinary temperatures
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯỜNG · 11 nét
thường, thường xuyên
ÔN · 12 nét
Từ liên quan
- 非常 fēi cháng — rất, vô cùng; bất thường, khác thường
- 经常 jīng cháng — thường xuyên, hay
- 正常 zhèng cháng — bình thường
- 通常 tōng cháng — thường; thông thường; thường thường
- 平常 píng cháng — bình thường, thông thường; ngày thường, thường ngày
- 日常 rì cháng — hằng ngày, thường ngày
- 常识 cháng shí — thường thức, kiến thức phổ thông; lẽ thường
- 照常 zhào cháng — như thường lệ, vẫn như bình thường