Bỏ qua, tới nội dung

常温

cháng wēnㄔㄤˊ ㄨㄣ

Phồn thể: 常溫

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

room temperature; ordinary temperatures

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỜNG · 11 nét

thường, thường xuyên

ÔN · 12 nét