Bỏ qua, tới nội dung

常年

cháng niánㄔㄤˊ ㄋㄧㄢˊ

Phồn thể: 常年

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt, từ chỉ thời gian)

all year round; for years on end; average year

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỜNG · 11 nét

thường, thường xuyên

NIÊN · 6 nét

năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)