Bỏ qua, tới nội dung

常务

cháng wùㄔㄤˊ ㄨˋ

Phồn thể: 常務

HSK 6

Nghĩa(từ khu biệt)

routine; everyday business; daily operation (of a company)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỜNG · 11 nét

thường, thường xuyên

VỤ · 5 nét