Bỏ qua, tới nội dung

常人

cháng rénㄔㄤˊ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 常人

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

ordinary person

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỜNG · 11 nét

thường, thường xuyên

NHÂN · 2 nét

người; con người