Bỏ qua, tới nội dung

工钱

gōng qián

Phồn thể: 工錢

TOCFL 4

Nghĩa

salary; wages

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 3 nét

TIỀN · 10 nét

tiền; (cũng là họ Tiền)