工读
gōng dú
Phồn thể: 工讀
TOCFL 5
Nghĩa
(of a student) to work part-time (while continuing one's studies); (of a delinquent) to be reformed through work and study
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔNG · 3 nét
ĐỘC · 10 nét
chỗ ngắt câu (trong 句读: ngắt câu văn cổ)
Từ liên quan
- 工作 gōng zuò — làm việc; công việc; (máy) hoạt động
- 工具 gōng jù — công cụ, dụng cụ; phương tiện
- 工资 gōng zī — tiền lương, lương
- 工人 gōng rén — công nhân, người lao động
- 工厂 gōng chǎng — nhà máy, xưởng
- 工业 gōng yè — công nghiệp
- 打工 dǎ gōng — làm thuê, làm thêm (việc thời vụ, bán thời gian)
- 工程师 gōng chéng shī — kỹ sư