Bỏ qua, tới nội dung

工艺品

gōng yì pǐnㄍㄨㄥ ㄧˋ ㄆㄧㄣˇ

Phồn thể: 工藝品

HSK 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

handicraft article; handiwork

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 3 nét

NGHỆ · 4 nét

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm